Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 30:12 | 53 |
2
|
26 | 13 | 42:22 | 49 |
3
|
26 | 13 | 36:27 | 45 |
4
|
26 | 10 | 32:21 | 39 |
5
|
26 | 9 | 41:28 | 38 |
6
|
26 | 9 | 36:31 | 38 |
7
|
26 | 9 | 34:28 | 37 |
8
|
25 | 8 | 30:27 | 35 |
9
|
26 | 8 | 36:31 | 35 |
10
|
26 | 8 | 22:29 | 34 |
11
|
25 | 8 | 27:30 | 33 |
12
|
26 | 7 | 22:23 | 32 |
13
|
26 | 8 | 30:39 | 30 |
14
|
25 | 8 | 23:31 | 30 |
15
|
26 | 7 | 30:36 | 28 |
16
|
26 | 6 | 28:34 | 26 |
17
|
26 | 4 | 25:54 | 19 |
18
|
26 | 2 | 11:32 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.