Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 33:17 | 44 |
2
|
20 | 13 | 39:12 | 43 |
3
|
20 | 12 | 41:17 | 40 |
4
|
20 | 12 | 37:15 | 39 |
5
|
21 | 8 | 25:23 | 28 |
6
|
19 | 5 | 16:35 | 18 |
7
|
19 | 4 | 19:35 | 15 |
8
|
20 | 3 | 12:44 | 14 |
9
|
20 | 2 | 13:37 | 10 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.