Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 53:29 | 60 |
2
|
28 | 14 | 38:24 | 51 |
3
|
29 | 13 | 42:41 | 47 |
4
|
28 | 13 | 40:32 | 46 |
5
|
28 | 14 | 44:44 | 46 |
6
|
29 | 12 | 44:31 | 44 |
7
|
29 | 10 | 37:43 | 40 |
8
|
29 | 10 | 41:37 | 39 |
9
|
29 | 10 | 40:40 | 37 |
10
|
29 | 12 | 46:50 | 37 |
11
|
29 | 10 | 32:39 | 36 |
12
|
29 | 8 | 52:45 | 35 |
13
|
28 | 8 | 38:39 | 34 |
14
|
29 | 8 | 36:37 | 33 |
15
|
28 | 9 | 41:45 | 33 |
16
|
28 | 7 | 30:49 | 31 |
17
|
29 | 7 | 22:32 | 30 |
18
|
29 | 6 | 33:52 | 25 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.