Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 31:21 | 37 |
2
|
20 | 10 | 24:13 | 36 |
3
|
20 | 10 | 22:17 | 34 |
4
|
19 | 9 | 26:14 | 32 |
5
|
20 | 9 | 27:21 | 32 |
6
|
20 | 9 | 26:23 | 31 |
7
|
20 | 8 | 30:28 | 31 |
8
|
20 | 9 | 19:15 | 30 |
9
|
20 | 8 | 25:22 | 30 |
10
|
20 | 7 | 25:25 | 29 |
11
|
20 | 7 | 24:24 | 28 |
12
|
19 | 8 | 20:19 | 28 |
13
|
20 | 6 | 25:26 | 25 |
14
|
20 | 6 | 17:22 | 25 |
15
|
20 | 4 | 20:20 | 22 |
16
|
20 | 4 | 19:33 | 15 |
17
|
20 | 3 | 14:29 | 14 |
18
|
20 | 2 | 13:35 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.