Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 8:2 | 13 |
2
|
5 | 3 | 11:9 | 10 |
3
|
5 | 2 | 11:7 | 8 |
4
|
5 | 2 | 5:6 | 8 |
5
|
5 | 2 | 8:5 | 7 |
6
|
5 | 1 | 8:9 | 6 |
7
|
5 | 1 | 6:7 | 5 |
8
|
5 | 1 | 3:7 | 4 |
9
|
5 | 0 | 5:8 | 3 |
10
|
5 | 0 | 6:11 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Thu)
- FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.