Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 20 14 51:16 46
2 Chrobry Glogow 21 10 30:20 35
3 Polonia Bytom 20 10 35:24 34
4 Grodzisk M. 20 9 38:28 34
5 Polonia Warszawa 21 9 34:29 34
6 Legnica 21 10 39:38 34
7 Wieczysta Krakow 20 9 43:31 33
8 S. Rzeszow 20 9 31:30 32
9 Slask Wroclaw 21 8 37:36 31
10 Ruch Chorzow 21 8 32:30 31
11 LKS Lodz 21 8 32:34 29
12 Odra Opole 20 6 20:23 25
13 Pogon Siedlce 21 6 23:23 25
14 Puszcza 20 4 22:25 22
15 Pruszkow 21 5 23:44 18
16 Stal Mielec 21 3 24:46 14
17 Tychy 20 3 26:46 13
18 Leczna 21 1 24:41 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.