Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 44:11 | 38 |
2
|
16 | 11 | 45:12 | 37 |
3
|
16 | 11 | 45:15 | 36 |
4
|
16 | 11 | 32:12 | 36 |
5
|
16 | 9 | 26:19 | 28 |
6
|
16 | 7 | 28:31 | 24 |
7
|
16 | 6 | 28:38 | 20 |
8
|
16 | 5 | 28:33 | 18 |
9
|
16 | 3 | 15:30 | 14 |
10
|
16 | 2 | 12:38 | 9 |
11
|
16 | 2 | 13:52 | 7 |
12
|
16 | 1 | 13:38 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.