Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 16 12 37:15 38
2 Mazidagi 16 7 19:15 26
3 Karakopru 16 7 20:20 25
4 Silifke 16 5 18:10 24
5 Osmaniyespor 16 7 23:17 24
6 Nigde Bld. 16 6 21:17 24
7 Erciyes 38 16 5 17:13 23
8 Agri 1970 16 4 19:13 19
9 Kirsehir SK 16 3 20:20 19
10 Kilis Bld. 16 5 13:22 19
11 Diyarbekirspor 16 4 17:23 18
12 Turk Metal 1963 16 3 18:17 17
13 Malatya 16 3 19:22 16
14 Kirikkale FK 16 4 20:31 16
15 Kahramanmarasspor 16 3 18:29 15
16 Suvermez 16 2 12:27 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.