Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 65:21 | 60 |
2
|
26 | 17 | 49:25 | 55 |
3
|
25 | 16 | 58:24 | 52 |
4
|
25 | 14 | 47:35 | 46 |
5
|
26 | 13 | 64:38 | 44 |
6
|
25 | 13 | 41:37 | 44 |
7
|
26 | 12 | 59:48 | 38 |
8
|
26 | 11 | 54:41 | 38 |
9
|
25 | 10 | 35:32 | 35 |
10
|
25 | 9 | 36:45 | 33 |
11
|
26 | 8 | 31:46 | 31 |
12
|
26 | 9 | 36:49 | 31 |
13
|
25 | 9 | 48:57 | 30 |
14
|
25 | 8 | 28:38 | 29 |
15
|
25 | 8 | 41:52 | 29 |
16
|
26 | 6 | 40:51 | 25 |
17
|
25 | 4 | 26:59 | 14 |
18
|
25 | 3 | 19:79 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.