Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 12:5 | 6 |
2
|
3 | 2 | 10:4 | 6 |
3
|
2 | 2 | 5:1 | 6 |
4
|
3 | 2 | 5:3 | 6 |
5
|
3 | 2 | 6:5 | 6 |
6
|
3 | 1 | 6:4 | 4 |
7
|
2 | 1 | 4:2 | 3 |
8
|
2 | 1 | 3:6 | 3 |
9
|
3 | 0 | 1:13 | 1 |
10
|
2 | 0 | 2:5 | 0 |
11
|
2 | 0 | 1:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.