Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 29:12 | 36 |
2
|
17 | 9 | 25:19 | 31 |
3
|
17 | 9 | 33:18 | 29 |
4
|
17 | 8 | 20:12 | 28 |
5
|
17 | 7 | 21:14 | 28 |
6
|
17 | 8 | 18:17 | 28 |
7
|
17 | 8 | 32:24 | 27 |
8
|
17 | 7 | 18:14 | 26 |
9
|
17 | 7 | 19:21 | 24 |
10
|
17 | 6 | 16:19 | 24 |
11
|
17 | 4 | 19:15 | 21 |
12
|
17 | 5 | 19:24 | 20 |
13
|
17 | 5 | 16:25 | 20 |
14
|
17 | 5 | 19:28 | 19 |
15
|
17 | 3 | 18:23 | 15 |
16
|
17 | 3 | 18:24 | 15 |
17
|
17 | 3 | 15:28 | 13 |
18
|
17 | 3 | 15:33 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.