Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 37:18 | 47 |
2
|
23 | 13 | 42:29 | 42 |
3
|
23 | 12 | 37:25 | 41 |
4
|
23 | 11 | 26:12 | 40 |
5
|
23 | 10 | 27:21 | 38 |
6
|
23 | 11 | 47:27 | 37 |
7
|
23 | 11 | 25:23 | 37 |
8
|
23 | 7 | 29:20 | 33 |
9
|
23 | 9 | 25:23 | 33 |
10
|
23 | 9 | 22:26 | 32 |
11
|
23 | 6 | 17:22 | 29 |
12
|
23 | 6 | 31:30 | 27 |
13
|
23 | 7 | 24:35 | 26 |
14
|
23 | 7 | 23:36 | 26 |
15
|
23 | 6 | 24:35 | 24 |
16
|
23 | 4 | 23:28 | 21 |
17
|
23 | 4 | 19:45 | 16 |
18
|
23 | 3 | 17:40 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.