Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 48:24 | 45 |
2
|
19 | 11 | 38:18 | 36 |
3
|
19 | 11 | 41:31 | 36 |
4
|
19 | 10 | 44:28 | 33 |
5
|
18 | 10 | 37:31 | 33 |
6
|
19 | 7 | 34:30 | 31 |
7
|
19 | 8 | 30:36 | 26 |
8
|
19 | 8 | 27:34 | 26 |
9
|
19 | 7 | 35:33 | 25 |
10
|
19 | 6 | 24:25 | 22 |
11
|
19 | 5 | 29:31 | 22 |
12
|
19 | 6 | 35:42 | 21 |
13
|
18 | 6 | 28:37 | 20 |
14
|
19 | 5 | 27:38 | 17 |
15
|
18 | 4 | 22:35 | 15 |
16
|
18 | 4 | 25:51 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.