Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 17:7 | 20 |
2
|
8 | 5 | 12:6 | 16 |
3
|
8 | 4 | 13:8 | 14 |
4
|
8 | 3 | 9:7 | 13 |
5
|
8 | 3 | 15:12 | 11 |
6
|
8 | 3 | 9:9 | 11 |
7
|
8 | 2 | 10:10 | 10 |
8
|
8 | 3 | 6:9 | 10 |
9
|
8 | 2 | 12:13 | 9 |
10
|
8 | 2 | 5:10 | 8 |
11
|
8 | 0 | 4:7 | 5 |
12
|
8 | 0 | 7:21 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.