Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 24 | 78:17 | 75 |
2
|
29 | 23 | 72:19 | 73 |
3
|
29 | 16 | 47:25 | 57 |
4
|
29 | 17 | 66:34 | 56 |
5
|
29 | 11 | 44:34 | 45 |
6
|
28 | 13 | 34:35 | 43 |
7
|
29 | 9 | 43:44 | 37 |
8
|
29 | 9 | 36:43 | 37 |
9
|
28 | 11 | 44:45 | 36 |
10
|
29 | 9 | 47:62 | 34 |
11
|
28 | 9 | 44:49 | 32 |
12
|
29 | 9 | 31:53 | 30 |
13
|
29 | 6 | 44:61 | 28 |
14
|
29 | 5 | 25:51 | 24 |
15
|
29 | 5 | 27:56 | 22 |
16
|
28 | 0 | 21:75 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cymru Premier
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.