Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 55:23 | 69 |
2
|
32 | 16 | 48:30 | 57 |
3
|
32 | 18 | 46:29 | 57 |
4
|
32 | 16 | 48:29 | 56 |
5
|
32 | 15 | 41:28 | 55 |
6
|
32 | 14 | 26:27 | 50 |
7
|
32 | 11 | 38:29 | 47 |
8
|
32 | 13 | 44:37 | 47 |
9
|
32 | 9 | 27:31 | 43 |
10
|
32 | 10 | 36:36 | 41 |
11
|
32 | 10 | 42:40 | 40 |
12
|
32 | 8 | 27:34 | 36 |
13
|
32 | 8 | 30:35 | 34 |
14
|
32 | 9 | 39:49 | 34 |
15
|
32 | 8 | 32:46 | 34 |
16
|
32 | 6 | 26:43 | 28 |
17
|
32 | 6 | 22:56 | 25 |
18
|
32 | 2 | 18:43 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)