Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 35:11 | 53 |
2
|
21 | 12 | 30:12 | 42 |
3
|
20 | 11 | 25:12 | 38 |
4
|
20 | 10 | 22:15 | 35 |
5
|
21 | 8 | 25:21 | 31 |
6
|
21 | 8 | 22:20 | 31 |
7
|
21 | 7 | 28:23 | 30 |
8
|
20 | 9 | 19:15 | 30 |
9
|
21 | 8 | 22:31 | 27 |
10
|
21 | 6 | 23:26 | 26 |
11
|
21 | 6 | 17:21 | 26 |
12
|
20 | 6 | 29:31 | 24 |
13
|
21 | 6 | 29:33 | 24 |
14
|
20 | 6 | 19:26 | 24 |
15
|
21 | 5 | 22:23 | 23 |
16
|
20 | 3 | 17:20 | 22 |
17
|
20 | 3 | 20:28 | 18 |
18
|
21 | 3 | 15:30 | 15 |
19
|
21 | 2 | 15:34 | 12 |
20
|
20 | 5 | 21:23 | -2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)