Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 18:6 | 23 |
2
|
10 | 4 | 14:13 | 16 |
3
|
10 | 4 | 13:7 | 15 |
4
|
9 | 4 | 12:10 | 15 |
5
|
10 | 4 | 13:14 | 15 |
6
|
10 | 4 | 11:14 | 13 |
7
|
10 | 2 | 10:12 | 11 |
8
|
9 | 1 | 6:9 | 7 |
9
|
10 | 1 | 11:16 | 7 |
10
|
9 | 1 | 8:15 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.