Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 62:12 | 72 |
2
|
29 | 21 | 67:20 | 69 |
3
|
29 | 20 | 67:18 | 67 |
4
|
29 | 16 | 62:24 | 54 |
5
|
29 | 15 | 60:30 | 54 |
6
|
29 | 14 | 56:29 | 49 |
7
|
29 | 14 | 36:40 | 46 |
8
|
29 | 10 | 28:23 | 39 |
9
|
29 | 9 | 32:54 | 35 |
10
|
29 | 8 | 31:36 | 34 |
11
|
29 | 7 | 24:39 | 31 |
12
|
29 | 8 | 28:52 | 31 |
13
|
29 | 6 | 22:53 | 22 |
14
|
29 | 3 | 22:59 | 15 |
15
|
29 | 2 | 22:70 | 10 |
16
|
29 | 1 | 18:78 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)