Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 35:5 | 39 |
2
|
16 | 12 | 35:8 | 39 |
3
|
16 | 10 | 35:8 | 34 |
4
|
16 | 8 | 33:10 | 30 |
5
|
16 | 9 | 37:14 | 29 |
6
|
16 | 8 | 31:15 | 27 |
7
|
16 | 6 | 18:16 | 24 |
8
|
16 | 7 | 17:22 | 24 |
9
|
15 | 5 | 16:12 | 20 |
10
|
16 | 5 | 18:33 | 18 |
11
|
16 | 4 | 13:32 | 14 |
12
|
16 | 3 | 14:34 | 14 |
13
|
16 | 1 | 9:25 | 10 |
14
|
16 | 2 | 8:34 | 8 |
15
|
16 | 1 | 9:36 | 6 |
16
|
16 | 1 | 10:34 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)