Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 14:9 | 16 |
2
|
7 | 4 | 10:7 | 14 |
3
|
7 | 3 | 8:5 | 12 |
4
|
7 | 3 | 8:8 | 11 |
5
|
7 | 2 | 12:13 | 9 |
6
|
7 | 2 | 7:7 | 8 |
7
|
7 | 2 | 9:11 | 8 |
8
|
7 | 1 | 11:12 | 7 |
9
|
7 | 1 | 10:12 | 6 |
10
|
7 | 0 | 7:12 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - I-League (Giai đoạn Đội thắng)
- I-League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.