Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 65:21 | 75 |
2
|
30 | 16 | 57:39 | 56 |
3
|
30 | 12 | 47:31 | 47 |
4
|
30 | 13 | 51:46 | 46 |
5
|
30 | 11 | 35:30 | 45 |
6
|
30 | 13 | 45:41 | 45 |
7
|
30 | 10 | 40:36 | 42 |
8
|
30 | 11 | 43:46 | 42 |
9
|
30 | 10 | 41:37 | 40 |
10
|
30 | 11 | 39:47 | 39 |
11
|
30 | 11 | 38:45 | 38 |
12
|
30 | 10 | 34:48 | 37 |
13
|
30 | 9 | 30:32 | 35 |
14
|
30 | 8 | 32:40 | 35 |
15
|
30 | 6 | 41:47 | 30 |
16
|
30 | 6 | 31:41 | 29 |
17
|
30 | 7 | 32:51 | 27 |
18
|
30 | 4 | 21:44 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Olbia: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)