Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 18:8 | 31 |
2
|
15 | 7 | 16:7 | 28 |
3
|
15 | 6 | 20:13 | 25 |
4
|
16 | 6 | 18:16 | 25 |
5
|
15 | 5 | 18:8 | 23 |
6
|
15 | 6 | 13:12 | 23 |
7
|
16 | 5 | 9:11 | 23 |
8
|
16 | 5 | 14:14 | 21 |
9
|
16 | 4 | 13:15 | 18 |
10
|
16 | 3 | 7:9 | 17 |
11
|
15 | 4 | 16:17 | 15 |
12
|
15 | 4 | 8:14 | 15 |
13
|
16 | 2 | 9:15 | 14 |
14
|
15 | 4 | 12:18 | 13 |
15
|
16 | 2 | 10:21 | 11 |
16
|
15 | 1 | 10:13 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Azadegan League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.