Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 50:26 | 36 |
2
|
18 | 10 | 43:33 | 32 |
3
|
18 | 10 | 37:24 | 31 |
4
|
18 | 7 | 47:36 | 25 |
5
|
18 | 8 | 33:54 | 25 |
6
|
18 | 7 | 50:45 | 23 |
7
|
18 | 6 | 28:35 | 23 |
8
|
18 | 6 | 34:44 | 21 |
9
|
18 | 6 | 31:42 | 21 |
10
|
18 | 5 | 27:41 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 61:27 | 43 |
2
|
21 | 11 | 52:41 | 36 |
3
|
21 | 11 | 43:28 | 35 |
4
|
21 | 9 | 57:46 | 31 |
5
|
21 | 8 | 52:56 | 26 |
6
|
21 | 8 | 37:62 | 26 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Play Offs (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
19 | 7 | 31:36 | 26 |
8
|
19 | 7 | 36:44 | 24 |
9
|
19 | 6 | 31:44 | 21 |
10
|
19 | 5 | 28:44 | 19 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.