Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 49:17 | 56 |
2
|
24 | 14 | 49:23 | 47 |
3
|
25 | 14 | 36:27 | 47 |
4
|
25 | 12 | 46:36 | 44 |
5
|
25 | 12 | 45:28 | 43 |
6
|
24 | 11 | 39:33 | 39 |
7
|
25 | 10 | 28:28 | 37 |
8
|
24 | 11 | 36:32 | 36 |
9
|
25 | 9 | 27:29 | 36 |
10
|
25 | 10 | 35:37 | 34 |
11
|
25 | 8 | 41:44 | 34 |
12
|
24 | 9 | 33:33 | 33 |
13
|
24 | 7 | 34:32 | 31 |
14
|
25 | 7 | 35:35 | 29 |
15
|
24 | 7 | 25:29 | 29 |
16
|
25 | 7 | 34:43 | 29 |
17
|
25 | 7 | 25:38 | 26 |
18
|
25 | 6 | 31:48 | 23 |
19
|
25 | 3 | 25:49 | 15 |
20
|
25 | 1 | 16:48 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.