Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 38:3 | 44 |
2
|
16 | 10 | 26:6 | 35 |
3
|
17 | 8 | 23:5 | 33 |
4
|
18 | 7 | 20:17 | 29 |
5
|
18 | 8 | 20:19 | 28 |
6
|
18 | 6 | 19:17 | 26 |
7
|
18 | 6 | 17:18 | 24 |
8
|
17 | 6 | 19:18 | 23 |
9
|
18 | 5 | 15:19 | 23 |
10
|
18 | 5 | 16:19 | 22 |
11
|
18 | 4 | 9:16 | 20 |
12
|
17 | 4 | 16:24 | 16 |
13
|
18 | 3 | 13:21 | 16 |
14
|
17 | 4 | 8:22 | 16 |
15
|
18 | 3 | 9:22 | 13 |
16
|
18 | 2 | 7:29 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.