Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 42:12 | 59 |
2
|
25 | 13 | 33:19 | 46 |
3
|
25 | 10 | 30:21 | 41 |
4
|
25 | 10 | 29:20 | 41 |
5
|
25 | 12 | 44:35 | 40 |
6
|
25 | 10 | 28:27 | 38 |
7
|
25 | 9 | 27:21 | 35 |
8
|
25 | 8 | 24:21 | 35 |
9
|
25 | 9 | 34:28 | 34 |
10
|
25 | 7 | 24:19 | 34 |
11
|
25 | 8 | 25:29 | 33 |
12
|
25 | 8 | 26:32 | 31 |
13
|
25 | 7 | 26:27 | 30 |
14
|
25 | 6 | 33:31 | 29 |
15
|
25 | 7 | 25:34 | 26 |
16
|
25 | 6 | 23:37 | 23 |
17
|
25 | 4 | 18:44 | 17 |
18
|
25 | 1 | 20:54 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.