Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 53:15 | 63 |
2
|
25 | 14 | 50:31 | 49 |
3
|
25 | 12 | 39:33 | 40 |
4
|
25 | 10 | 33:28 | 39 |
5
|
25 | 10 | 42:40 | 37 |
6
|
24 | 9 | 37:26 | 36 |
7
|
25 | 9 | 36:32 | 35 |
8
|
25 | 10 | 37:43 | 35 |
9
|
25 | 10 | 33:39 | 34 |
10
|
24 | 9 | 31:37 | 33 |
11
|
25 | 7 | 32:30 | 32 |
12
|
25 | 8 | 25:25 | 31 |
13
|
25 | 9 | 34:40 | 31 |
14
|
25 | 8 | 27:34 | 31 |
15
|
25 | 5 | 34:41 | 24 |
16
|
25 | 4 | 26:38 | 23 |
17
|
25 | 5 | 26:41 | 20 |
18
|
25 | 4 | 19:41 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.