Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 45:26 | 57 |
2
|
28 | 13 | 32:19 | 49 |
3
|
28 | 13 | 39:31 | 48 |
4
|
28 | 13 | 43:32 | 45 |
5
|
28 | 11 | 32:32 | 44 |
6
|
28 | 10 | 22:18 | 43 |
7
|
28 | 11 | 50:32 | 42 |
8
|
28 | 9 | 29:23 | 40 |
9
|
28 | 10 | 36:28 | 39 |
10
|
28 | 9 | 26:32 | 35 |
11
|
27 | 9 | 48:56 | 35 |
12
|
28 | 8 | 26:28 | 34 |
13
|
28 | 6 | 35:41 | 32 |
14
|
28 | 6 | 24:28 | 30 |
15
|
28 | 4 | 31:41 | 24 |
16
|
28 | 6 | 24:46 | 24 |
17
|
27 | 5 | 27:41 | 23 |
18
|
28 | 5 | 17:32 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.