Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 43:17 | 53 |
2
|
26 | 15 | 43:24 | 52 |
3
|
26 | 13 | 31:25 | 46 |
4
|
26 | 12 | 38:28 | 43 |
5
|
26 | 11 | 29:26 | 41 |
6
|
26 | 12 | 34:27 | 41 |
7
|
26 | 11 | 34:27 | 40 |
8
|
26 | 10 | 35:38 | 38 |
9
|
26 | 10 | 31:30 | 36 |
10
|
26 | 9 | 29:28 | 35 |
11
|
26 | 8 | 22:20 | 33 |
12
|
26 | 5 | 40:35 | 29 |
13
|
26 | 7 | 42:45 | 29 |
14
|
26 | 8 | 30:33 | 29 |
15
|
26 | 7 | 23:31 | 29 |
16
|
26 | 6 | 20:33 | 24 |
17
|
26 | 5 | 28:44 | 24 |
18
|
26 | 2 | 18:59 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.