Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 22 15 44:15 50
2 Diksmuide Oostende 22 14 40:18 45
3 FC Lebbeke 23 12 34:25 41
4 Oostkamp 23 12 44:36 39
5 Kalken 22 9 35:38 32
6 Petegem 23 9 31:33 31
7 Wetteren 23 8 34:35 30
8 KRC Gent 23 7 37:49 28
9 KRC Harelbeke 21 6 42:37 27
10 Torhout 22 8 31:46 26
11 Oudenaarde 22 7 28:41 26
12 Waregem 2 22 6 41:38 26
13 Westhoek 21 7 34:33 25
14 Hamme 21 6 32:40 23
15 Gullegem 23 5 34:41 23
16 KV Mechelen 2 23 5 36:52 20
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng