Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 63:18 | 75 |
2
|
29 | 15 | 54:37 | 53 |
3
|
29 | 11 | 43:31 | 44 |
4
|
29 | 11 | 35:30 | 44 |
5
|
29 | 13 | 43:39 | 44 |
6
|
29 | 12 | 47:46 | 43 |
7
|
29 | 11 | 42:45 | 41 |
8
|
28 | 9 | 38:31 | 39 |
9
|
29 | 10 | 40:36 | 39 |
10
|
29 | 11 | 38:45 | 37 |
11
|
29 | 10 | 34:44 | 37 |
12
|
28 | 10 | 35:43 | 36 |
13
|
28 | 9 | 28:29 | 34 |
14
|
29 | 8 | 30:38 | 34 |
15
|
28 | 6 | 39:44 | 29 |
16
|
29 | 6 | 30:40 | 28 |
17
|
28 | 6 | 29:49 | 23 |
18
|
28 | 4 | 20:43 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.