Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 43:23 | 54 |
2
|
23 | 15 | 36:14 | 51 |
3
|
23 | 13 | 37:19 | 46 |
4
|
23 | 9 | 30:34 | 33 |
5
|
23 | 8 | 22:23 | 32 |
6
|
23 | 8 | 19:26 | 31 |
7
|
23 | 6 | 25:26 | 25 |
8
|
23 | 6 | 24:29 | 25 |
9
|
23 | 6 | 21:27 | 24 |
10
|
23 | 4 | 20:28 | 20 |
11
|
23 | 3 | 24:32 | 19 |
12
|
23 | 4 | 18:38 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.