Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vrhnika 16 10 29:10 34
2 Sencur 16 10 29:16 33
3 Dob 16 9 31:19 30
4 Rudar T. 16 7 36:26 27
5 Tolmin 16 8 25:23 26
6 Sobec Lesce 16 7 18:15 24
7 IB 1975 Ljubljana 16 7 22:22 23
8 Ziri 15 6 23:18 22
9 Skofja Loka 16 5 21:23 22
10 Izola 16 5 21:25 19
11 Zidgrad Idrija 16 4 27:37 14
12 Ljubljana Svoboda 15 3 19:34 11
13 Fama Vipava 15 3 15:30 11
14 Bistrc 15 3 22:40 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng