Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 59:19 | 53 |
2
|
22 | 14 | 48:25 | 47 |
3
|
22 | 11 | 36:31 | 38 |
4
|
22 | 9 | 44:32 | 34 |
5
|
22 | 7 | 33:25 | 30 |
6
|
22 | 8 | 29:25 | 30 |
7
|
22 | 6 | 33:36 | 28 |
8
|
22 | 6 | 32:40 | 25 |
9
|
22 | 6 | 30:39 | 24 |
10
|
22 | 6 | 19:30 | 23 |
11
|
22 | 5 | 34:48 | 21 |
12
|
22 | 2 | 12:59 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.