Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 59:17 | 38 |
2
|
15 | 12 | 53:21 | 37 |
3
|
15 | 11 | 53:22 | 33 |
4
|
16 | 7 | 37:32 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
15 | 5 | 30:38 | 17 |
6
|
16 | 5 | 26:48 | 17 |
7
|
16 | 5 | 22:37 | 16 |
8
|
15 | 0 | 11:76 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.