Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 9:2 | 18 |
2
|
9 | 5 | 7:5 | 17 |
3
|
8 | 4 | 10:7 | 15 |
4
|
9 | 3 | 12:7 | 14 |
5
|
9 | 3 | 11:8 | 14 |
6
|
8 | 3 | 10:7 | 12 |
7
|
9 | 2 | 7:6 | 11 |
8
|
9 | 3 | 10:12 | 11 |
9
|
8 | 2 | 6:6 | 10 |
10
|
9 | 2 | 5:7 | 10 |
11
|
9 | 2 | 4:8 | 10 |
12
|
8 | 2 | 7:7 | 9 |
13
|
8 | 2 | 5:9 | 7 |
14
|
8 | 1 | 4:6 | 6 |
15
|
9 | 0 | 5:8 | 6 |
16
|
8 | 1 | 3:10 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.