Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 45:23 | 51 |
2
|
26 | 12 | 41:18 | 48 |
3
|
25 | 12 | 38:13 | 46 |
4
|
26 | 11 | 33:19 | 44 |
5
|
26 | 12 | 37:27 | 39 |
6
|
25 | 10 | 25:19 | 37 |
7
|
26 | 8 | 28:36 | 33 |
8
|
26 | 9 | 37:34 | 32 |
9
|
26 | 8 | 25:29 | 32 |
10
|
26 | 9 | 19:27 | 32 |
11
|
26 | 6 | 29:40 | 27 |
12
|
26 | 4 | 24:32 | 25 |
13
|
26 | 4 | 33:51 | 21 |
14
|
25 | 5 | 17:63 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.