Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 41:13 | 35 |
2
|
13 | 9 | 28:9 | 29 |
3
|
11 | 8 | 18:3 | 26 |
4
|
13 | 7 | 17:12 | 25 |
5
|
14 | 6 | 19:11 | 23 |
6
|
11 | 5 | 18:11 | 20 |
7
|
13 | 5 | 11:17 | 19 |
8
|
11 | 4 | 12:10 | 16 |
9
|
14 | 4 | 14:18 | 14 |
10
|
13 | 4 | 11:19 | 14 |
11
|
12 | 4 | 9:16 | 13 |
12
|
13 | 3 | 12:21 | 13 |
13
|
12 | 3 | 11:24 | 9 |
14
|
14 | 2 | 12:26 | 9 |
15
|
13 | 2 | 6:22 | 8 |
16
|
12 | 1 | 9:16 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.