Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 7:1 | 9 |
2
|
3 | 1 | 4:5 | 4 |
3
|
3 | 0 | 4:7 | 2 |
4
|
3 | 0 | 4:6 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 14:3 | 9 |
2
|
3 | 1 | 7:11 | 4 |
3
|
3 | 1 | 3:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 7:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 11:3 | 9 |
2
|
3 | 2 | 5:5 | 6 |
3
|
3 | 1 | 3:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 4:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 7:1 | 7 |
2
|
3 | 1 | 4:1 | 5 |
3
|
3 | 1 | 5:4 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 10:2 | 6 |
2
|
3 | 2 | 7:3 | 6 |
3
|
3 | 2 | 6:6 | 6 |
4
|
3 | 0 | 2:14 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 7:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 3:2 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:2 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 7 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 6:2 | 6 |
2
|
2 | 1 | 3:2 | 3 |
3
|
2 | 1 | 3:4 | 3 |
4
|
2 | 0 | 1:5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
| Nhóm 8 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 12:2 | 9 |
2
|
3 | 2 | 6:2 | 6 |
3
|
3 | 0 | 2:9 | 1 |
4
|
3 | 0 | 1:8 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.