Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 51:18 | 55 |
2
|
22 | 16 | 43:18 | 52 |
3
|
22 | 14 | 51:18 | 47 |
4
|
22 | 12 | 41:24 | 39 |
5
|
22 | 9 | 27:34 | 32 |
6
|
22 | 9 | 32:24 | 30 |
7
|
22 | 7 | 32:38 | 28 |
8
|
21 | 7 | 37:44 | 26 |
9
|
22 | 6 | 26:34 | 23 |
10
|
22 | 5 | 23:33 | 21 |
11
|
21 | 3 | 22:42 | 13 |
12
|
22 | 0 | 12:70 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.