Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vardar 25 19 57:20 61
2 Shkendija 25 18 46:20 58
3 Struga 25 16 57:20 53
4 Sileks 26 14 50:26 46
5 Tikves 26 11 46:30 37
6 Bashkimi 26 10 33:40 37
7 Brera Strumica 26 8 35:46 32
8 Arsimi 25 8 39:48 29
9 Pelister 25 6 25:36 25
10 Rabotnicki 25 7 29:44 25
11 Makedonija GP 25 6 27:43 23
12 Shkupi 25 0 14:85 1
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • 1. MFL (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - 2. MFL
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.