Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 43:7 | 53 |
2
|
21 | 15 | 44:11 | 49 |
3
|
21 | 15 | 39:14 | 49 |
4
|
21 | 9 | 31:22 | 32 |
5
|
21 | 8 | 34:30 | 31 |
6
|
21 | 9 | 20:29 | 29 |
7
|
21 | 8 | 18:17 | 28 |
8
|
21 | 6 | 24:25 | 25 |
9
|
21 | 6 | 28:26 | 24 |
10
|
21 | 5 | 20:28 | 21 |
11
|
21 | 2 | 12:39 | 9 |
12
|
21 | 0 | 8:73 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.