Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 44:6 | 52 |
2
|
21 | 14 | 48:23 | 47 |
3
|
21 | 12 | 32:16 | 40 |
4
|
21 | 9 | 31:28 | 32 |
5
|
21 | 9 | 22:23 | 29 |
6
|
21 | 8 | 28:23 | 28 |
7
|
21 | 8 | 24:26 | 27 |
8
|
21 | 6 | 17:22 | 25 |
9
|
20 | 7 | 22:30 | 25 |
10
|
21 | 7 | 23:36 | 23 |
11
|
21 | 5 | 26:38 | 21 |
12
|
20 | 0 | 11:57 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.