Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 26:18 | 29 |
2
|
16 | 7 | 23:11 | 28 |
3
|
17 | 7 | 19:15 | 27 |
4
|
17 | 6 | 22:16 | 26 |
5
|
16 | 7 | 21:14 | 26 |
6
|
17 | 7 | 19:14 | 25 |
7
|
16 | 6 | 19:14 | 25 |
8
|
16 | 8 | 22:20 | 25 |
9
|
16 | 7 | 18:15 | 23 |
10
|
16 | 5 | 15:15 | 20 |
11
|
16 | 2 | 15:21 | 14 |
12
|
16 | 3 | 19:27 | 14 |
13
|
17 | 1 | 6:44 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.