Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 32:17 | 49 |
2
|
22 | 11 | 25:20 | 39 |
3
|
22 | 11 | 26:16 | 38 |
4
|
22 | 11 | 30:25 | 37 |
5
|
22 | 10 | 32:23 | 36 |
6
|
22 | 9 | 26:20 | 33 |
7
|
22 | 8 | 25:25 | 29 |
8
|
22 | 8 | 30:30 | 28 |
9
|
22 | 7 | 25:29 | 27 |
10
|
22 | 7 | 24:26 | 24 |
11
|
22 | 6 | 20:28 | 21 |
12
|
22 | 1 | 13:49 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.