Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ethnikos Piraeus 22 14 32:17 49
2 Ionikos 22 11 25:20 39
3 Saronikos Anavyssou 22 11 26:16 38
4 Mykonos 22 11 30:25 37
5 Kyanos A. V. 22 10 32:23 36
6 Thyella D. 22 9 26:20 33
7 Atsalenios 22 8 25:25 29
8 Giouchtas 22 8 30:30 28
9 AO Ilisiakos 22 7 25:29 27
10 Chaidari 22 7 24:26 24
11 Aias 22 6 20:28 21
12 Agias Marinas 22 1 13:49 6
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ethnikos Piraeus 26 16 36:17 57
2 Ionikos 26 12 29:25 44
3 Saronikos Anavyssou 26 12 30:22 42
4 Mykonos 26 12 33:28 42
5 Kyanos A. V. 26 10 34:25 40
6 Thyella D. 26 10 30:25 37
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Atsalenios 26 10 31:28 36
8 Giouchtas 26 10 36:36 35
9 AO Ilisiakos 26 9 32:33 33
10 Chaidari 26 9 31:31 31
11 Aias 26 6 22:37 21
12 Agias Marinas 26 3 19:56 13
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.