Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elassona 24 11 31:19 43
2 Aris Filiaton 24 12 33:19 43
3 AO Trikala 24 11 35:18 43
4 Asteras Stavrou 24 11 36:28 40
5 Lamia 24 9 36:17 39
6 Tilikratis L. 24 9 25:22 35
7 Anagennisi Arta 24 9 26:21 35
8 Lefkimmi 24 10 31:31 33
9 Anagennisi Schimatariou 24 9 25:24 32
10 Anthoupoli 24 7 21:29 27
11 Nea Selefkia 24 5 25:27 26
12 Proodos Rogon 23 4 30:40 18
13 Thesprotos 23 1 6:65 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elassona 27 13 30:21 46
2 Lamia 27 11 36:18 44
3 Aris Filiaton 27 13 32:22 42
4 AO Trikala 27 11 31:20 40
5 Asteras Stavrou 27 12 32:34 39
6 Tilikratis L. 27 10 26:27 35
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Lefkimmi 29 13 45:44 43
8 Anagennisi Arta 29 11 40:36 41
9 Anagennisi Schimatariou 29 11 35:36 39
10 Anthoupoli 29 9 29:34 35
11 Nea Selefkia 29 7 32:31 34
12 Proodos Rogon 29 6 41:55 24
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.