Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 13 | 30:21 | 46 |
2
|
27 | 11 | 36:18 | 44 |
3
|
27 | 13 | 32:22 | 42 |
4
|
27 | 11 | 31:20 | 40 |
5
|
27 | 12 | 32:34 | 39 |
6
|
27 | 10 | 26:27 | 35 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.