Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 25:12 | 39 |
2
|
20 | 10 | 33:25 | 36 |
3
|
20 | 10 | 28:20 | 35 |
4
|
20 | 10 | 34:25 | 33 |
5
|
20 | 9 | 42:26 | 32 |
6
|
20 | 7 | 22:16 | 30 |
7
|
20 | 7 | 17:15 | 30 |
8
|
20 | 7 | 26:25 | 30 |
9
|
20 | 7 | 25:20 | 27 |
10
|
20 | 6 | 17:17 | 26 |
11
|
20 | 7 | 17:22 | 26 |
12
|
20 | 5 | 28:32 | 24 |
13
|
20 | 6 | 35:46 | 24 |
14
|
20 | 4 | 15:20 | 20 |
15
|
20 | 5 | 19:30 | 20 |
16
|
20 | 3 | 25:32 | 18 |
17
|
20 | 3 | 11:22 | 16 |
18
|
20 | 2 | 21:35 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.